Kia Sorento 2.4L 4WD

Kia Sorento là sự kết hợp hoàn hảo giữa 3 yếu tố: sự mạnh mẽ cúa dòng SUV; tính tiện nghi, sang trọng - XEOTOTHEGIOI.COM, Kia, Kia Sorento

Kia Sorento 2.4L 4WD
81035983

Kia Sorento là sự kết hợp hoàn hảo giữa 3 yếu tố: sự mạnh mẽ cúa dòng SUV; tính tiện nghi, sang trọng - XEOTOTHEGIOI.COM, Kia, Kia Sorento

Kia Sorento 2.4L 4WD

Thông số cơ bản

Dung tích xi lanh (cc) 2.349
Loại xe SUV
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây) 7
Hộp số Hộp số tự động 06 cấp
Loại nhiên liệu Xăng
Số cửa 5
Số chỗ ngồi 7
Công suất cực đại (Ps(kw)/rpm) 174/6,000
Hãng sản xuất Kia
Xuất xứ Lắp ráp Việt Nam (CKD)
Giá tham khảo

902.000.000 VNĐ

Đặt mua sản phẩm
- Thông số kĩ thuật trên website chỉ mang tính tham khảo, thông số có thể thay đổi mà không báo trước.
- Nếu bạn phát hiện thông số sai xin hãy ấn vào đây để thông báo cho chúng tôi. Xin trân trọng cảm ơn bạn!
Động cơ
Loại động cơ Theta II 2.4L, 16V, I4
Dung tích xi lanh (cc) 2.349
Loại xe SUV
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây) 7
Hộp số Hộp số tự động 06 cấp
Công suất cực đại (Ps(kw)/rpm) 174/6,000
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 23.0/3,750
Màu sắc
Màu thân xe - Nhiều màu
Màu nội thất - Nhiều màu
Kích thước, trọng lượng
Dài x Rộng x Cao (mm) 4,685 x 1,885 x 1,710
Chiều dài cơ sở (mm) 2700
Lốp xe / Tires 235/60 R18
Mâm xe / Wheels Mâm hợp kim 18"
Cửa, chỗ ngồi
Số cửa 5
Số chỗ ngồi 7
Đặc điểm nổi bật
TRANG BỊ / EQUIP 02 túi khí hàng ghế trước. Hệ thống chống trộm. Hệ khóa điều khiển từ xa. Hệ thống chống bó cứng phanh ABS. Hệ thống ổn định điện tử ESP. Camera lùi tích hợp trên gương chiếu hậu. Cảm biến lùi.
NỘI THẤT / INTERIOR Ghế da cao cấp chỉnh điện. Điều hòa tự động 2 vùng. lọc khí ion trong. Nút khởi động/tắt khóa thông minh. Điều khiển âm thanh tích hợp trên vô lăng. Hệ thống điều khiển hành trình. CD 6 loa + Radio + Mp3 + AUX + USB + Ipod.
NGOẠI THẤT / EXTERIOR Gương chiếu hậu chỉnh điện tích hợp đèn LED báo rẽ. Đèn Xenon. Hệ thống rửa đèn tự động. Kính cửa sổ điều chỉnh điện. Cửa sổ trời toàn cảnh chỉnh điện Panoramic
Xuất xứ
Hãng sản xuất Kia
Xuất xứ Lắp ráp Việt Nam (CKD)
Nhiên liệu
Loại nhiên liệu Xăng
Mức độ tiêu thụ nhiên liệu (lít/100 KM) 11

Thông tin thêm

Kia Sorento 2.4L 4WD - 2 Cầu Số tự động.

 

 

THÔNG SỐ CƠ BẢN

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATION)

TRANG THIẾT BỊ CHÍNH (MAJOR EQUIPMENTS)

Động cơ (Engine)

Theta II 2.4L, 16V, I4

NGOẠI THẤT (EXTERIOR):

* Gương chiếu hậu chỉnh điện tích hợp đèn LED báo rẽ (Electric outside mirror with repeater lamp)

* Đèn Xenon (Xenon headlamp)

* Hệ thống rửa đèn tự động (Headlamp washer)

* Kính cửa sổ điều chỉnh điện (Power window)

* Cửa sổ trời toàn cảnh chỉnh điện Panoramic (Panoramic power sunroof)

NỘI THẤT (INTERIOR):

* Ghế da cao cấp chỉnh điện (Power leather seats)

* Điều hòa tự động 2 vùng (Dual auto air conditioner)

* Bộ lọc khí ion trong xe (Ion filter system)

* Nút khởi động/tắt khóa thông minh (Star/stop button & smart key)

* Điều khiển âm thanh tích hợp trên vô lăng (Steering remote control)

* Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise control)

* CD + Radio + Mp3 + AUX + USB + Ipod (6 spearkers)

AN TOÀN (SAFETY):

* 02 túi khí hàng ghế trước (Dual airbag)

* Hệ thống chống trộm (Anti thief system)

* Hệ khóa điều khiển từ xa (Keyless entry)

* Hệ thống chống bó cứng phanh ABS (Anti block Brake System

* Hệ thống ổn định điện tử ESP (Electronic Stability Programe)

* Camera lùi tích hợp trên gương chiếu hậu (RCD room mirror)

* Cảm biến lùi (Back warning system)

Loại nhiên liệu (Fuel)

Xăng (Gasoline)

Dung tích xylanh (Capacity)

2.349 cc

Công suất cực đại (Max. power)

174/6,000 (ps/rpm)

Moment xoắn cực đại (Max. Torque)

23.0/3,750 (kg.m/rpm)

Hộp số (Transmission)

6 AT

Dẫn động (Wheel Drive)

1 cầu  / 2 cầu (2WD or 4WD)

Thùng nhiên liệu (Fuel tank)

70 L

Kích thước xe (Dimentions)

4,685 x 1,885 x 1,710 mm

Chiều dài cơ sở (Wheel Base)

2,700 mm

Khoản sáng gầm xe (Ground clearance)

184 mm

Bán kính quay tối thiểu (Turning radius)

5,440 mm

Khoang hành lý (Cargo capacity)

2,052 / 1,047 / 258 L

Trọng lượng toàn tải (Gross weight)

2,510 kg

Hệ thống phanh (Brakes) (Front/Rear)

Đĩa / Đĩa (Disc / Disc)

Hệ thống lái (Steering)

Trợ lực thủy lực (H.P.S)

Lốp & mâm xe (Tires)

235/60 R18

Hệ thống giảm sóc (Suspension)

Front: McPherson, lò xo cuộn

Rear: Đa điểm

Số chỗ ngồi (Seat capacity)

07

44 đang online
Xe Ô Tô Thế Giới