Xe bồn Daewoo

Ô tô Xitec chở nhựa đường 18 tấn Daewoo P9CVF

Ô tô Xitec chở nhựa đường nóng lỏng 18 tấn Daewoo P9CVF - Xe tải 5 chân. Tổng tải 34 tấn, Tải trọng 18 tấn. Lh: 0975543518. Xem chi tiết Sp tại www.xeotothegioi.com

Ô tô Xitec chở nhựa đường 18 tấn Daewoo P9CVF
41023096

Ô tô Xitec chở nhựa đường nóng lỏng 18 tấn Daewoo P9CVF - Xe tải 5 chân. Tổng tải 34 tấn, Tải trọng 18 tấn. Lh: 0975543518. Xem chi tiết Sp tại www.xeotothegioi.com

Ô tô Xitec chở nhựa đường 18 tấn Daewoo P9CVF

Thông số cơ bản

Nhãn hiệu DAEWOO
Số loại P9CVF
Xuất xứ HÀN QUỐC
Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) 12150 x 2500 x 3550
Thể tích bồn chứa (lít)
Công thức bánh xe 10 x 4
Công suất động cơ 420
Giá tham khảo

Liên hệ

Đặt mua sản phẩm
- Thông số kĩ thuật trên website chỉ mang tính tham khảo, thông số có thể thay đổi mà không báo trước.
- Nếu bạn phát hiện thông số sai xin hãy ấn vào đây để thông báo cho chúng tôi. Xin trân trọng cảm ơn bạn!
Thông số cơ bản
Nhãn hiệu DAEWOO
Số loại P9CVF
Xuất xứ HÀN QUỐC
Trọng tải 17460
Công suất động cơ 420
Màu xe - Nhiều màu
Động cơ
Loại DV15TIS, 4 kỳ, 8 xi lanh chữ V, tăng áp
Dung tích xi lanh (cm3) 14618
Công suất động cơ (ps/vòng/phút) 420
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 400
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Kích Thước
Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) 12150 x 2500 x 3550
Chiều dài cơ sở (mm) 1630 + 3670 + 1300 + 1300
Trọng lượng
Trọng lượng bản thân (kg) 16410
Trọng lượng toàn bộ (kg) 34000
Số chỗ ngồi (chỗ) 2
Lốp và mâm
Công thức bánh xe 10 x 4
Thông số lốp (trước/sau) 12R22.5 /12R22.5

Thông tin thêm

Daewoo P9CVF 10x4- Xe Bồn chở Nhựa đường nóng lỏng 18 tấn.

  

  

THỐNG SỐ KỸ THUẬT DAEWOO P9CVF - BỒN CHỞ NHỰA ĐƯỜNG NÓNG LỎNG

Nhãn hiệu :

DAEWOO P9CVF

Loại phương tiện :

Ô tô xi téc (chở nhựa đường nóng lỏng)

Thông số chung:

 

Trọng lượng bản thân :

16410

kG

Phân bố : - Cầu trước :

3715 + 4715

kG

- Cầu sau :

0 + 3990

kG

Tải trọng cho phép chở :

17460

kG

Số người cho phép chở :

2

người

Trọng lượng toàn bộ :

34000

kG

Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :

12150 x 2500 x 3550

mm

Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :

7900 x 1750 x 1750/---

mm

Khoảng cách trục :

1630 + 3670 + 1300 + 1300

mm

Vết bánh xe trước / sau :

2050/1855

mm

Số trục :

5

 

Công thức bánh xe :

10 x 4

 

Loại nhiên liệu :

Diesel

 

Động cơ :

Nhãn hiệu động cơ:

DV15TIS

Loại động cơ:

4 kỳ, 8 xi lanh chữ V, tăng áp

Thể tích :

14618       cm3

Công suất lớn nhất /tốc độ quay :

308 kW/ 2100 v/ph

Lốp xe :

 

Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:

02/02/02/04/04

Lốp trước / sau:

12R22.5 /12R22.5

Hệ thống phanh :

 

Phanh trước /Dẫn động :

Tang trống /khí nén

Phanh sau /Dẫn động :

Tang trống /khí nén

Phanh tay /Dẫn động :

Tác động lên bánh xe trục 4 và 5 /Tự hãm

Hệ thống lái :

 

Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :

Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

 

Cùng hãng sản xuất

33 đang online
Xe Ô Tô Thế Giới