Xe bồn Hino

Xe bồn chở sữa 13 khối

Xe Hino chở sữa 13m3 - Kết cấu xe nền Hino FM8JNSA, tiêu chuẩn khí thải Euro 2. Tổng tải 24.000 kg. Xem chi tiết SP tại www.xeotothegioi.com

Xe bồn chở sữa 13 khối
51030235

Xe Hino chở sữa 13m3 - Kết cấu xe nền Hino FM8JNSA, tiêu chuẩn khí thải Euro 2. Tổng tải 24.000 kg. Xem chi tiết SP tại www.xeotothegioi.com

Xe bồn chở sữa 13 khối

Thông số cơ bản

Nhãn hiệu Hino
Số loại FM8JNSA
Xuất xứ Nhật Bản - Việt Nam
Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) 8700 x 2480 x 3240
Thể tích bồn chứa (lít) 13,000
Công thức bánh xe 6 x 4
Công suất động cơ 184 kW/ 2500 v/ph
Giá tham khảo

Liên hệ

Đặt mua sản phẩm
- Thông số kĩ thuật trên website chỉ mang tính tham khảo, thông số có thể thay đổi mà không báo trước.
- Nếu bạn phát hiện thông số sai xin hãy ấn vào đây để thông báo cho chúng tôi. Xin trân trọng cảm ơn bạn!
Thông số cơ bản
Nhãn hiệu Hino
Số loại FM8JNSA
Xuất xứ Nhật Bản - Việt Nam
Trọng tải 13,500
Công suất động cơ 184 kW/ 2500 v/ph
Màu xe - Nhiều màu
Động cơ
Loại J08E- UF
Dung tích xi lanh (cm3) 7684
Kích Thước
Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) 8700 x 2480 x 3240
Chiều dài cơ sở (mm) 4130 + 1300
Thể tích bồn chứa (lít) 13,000
Trọng lượng
Trọng lượng bản thân (kg) 9330
Trọng lượng toàn bộ (kg) 23025
Số chỗ ngồi (chỗ) 3
Lốp và mâm
Công thức bánh xe 6 x 4
Thông số lốp (trước/sau) 10.00-20; 10.00R20; 11.00-20; 11.00R20

Thông tin thêm

Xe bồnHino chở sữa 13 khối

 

 

Thông số cơ bản:

Xe nền

HINO FM8JNSA 6x4

Trọng lượng bản thân :

9330

kG

Phân bố : - Cầu trước :

3170

kG

- Cầu sau :

3080 + 3080

kG

Tải trọng cho phép chở :

13500

kG

Số người cho phép chở :

3

người

Trọng lượng toàn bộ :

23025

kG

Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :

8700 x 2480 x 3240

mm

Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :

5270 x 2430 x 1670

mm

Chiều dài cơ sở :

4130 + 1300

mm

Vết bánh xe trước / sau :

1925/1855

mm

Số trục :

3

 

Công thức bánh xe :

6 x 4

 

Loại nhiên liệu :

Diesel

 

Động cơ

Nhãn hiệu động cơ:

J08E- UF

Loại động cơ:

4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, có tăng áp

Thể tích :

7684       cm3

Công suất lớn nhất /tốc độ quay :

184 kW/ 2500 v/ph

Lốp xe :

 

Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:

02/04/04/---

Lốp trước / sau:

10.00-20; 10.00R20; 11.00-20; 11.00R20 /10.00-20; 10.00R20; 11.00-20; 11.00R20

Hệ thống phanh :

 

Phanh trước /Dẫn động :

Tang trống /Khí nén - Thủy lực

Phanh sau /Dẫn động :

Tang trống /Khí nén - Thủy lực

Phanh tay /Dẫn động :

Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí

Hệ thống lái :

 

Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :

Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

Cùng hãng sản xuất

38 đang online
Xe Ô Tô Thế Giới