Xe tải Dongfeng 3 chân C260 9 Tấn, 13 Tấn

Xe tải Dongfeng 3 chân nhập khẩu. Động cơ Cummins (Mỹ) Model: C260-33; Euro 3; Disel; 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng. Ô tô Đại Đô Thành, Xe tải Dongfeng, xe tải Dongfeng 10 tấn, xe tải 11 tấn,

Xe tải Dongfeng 3 chân C260 9 Tấn, 13 Tấn
9101001

Xe tải Dongfeng 3 chân nhập khẩu. Động cơ Cummins (Mỹ) Model: C260-33; Euro 3; Disel; 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng. Ô tô Đại Đô Thành, Xe tải Dongfeng, xe tải Dongfeng 10 tấn, xe tải 11 tấn,

Xe tải Dongfeng 3 chân C260 9 Tấn, 13 Tấn

Thông số cơ bản

Loại xe DONGFENG 3 CHÂN C260-33
Hãng sản xuất DONGFENG
Xuất xứ DONGFENG VIETNAM
Kích thước tổng thể : (Dài x Rộng x Cao) 12,130 x 2,500 x 3,030
Tải Trọng (kg) 11,000
Cỡ Lốp
Giá tham khảo

Liên hệ

Đặt mua sản phẩm
- Thông số kĩ thuật trên website chỉ mang tính tham khảo, thông số có thể thay đổi mà không báo trước.
- Nếu bạn phát hiện thông số sai xin hãy ấn vào đây để thông báo cho chúng tôi. Xin trân trọng cảm ơn bạn!
Thông số cơ bản
Loại xe DONGFENG 3 CHÂN C260-33
Hãng sản xuất DONGFENG
Xuất xứ DONGFENG VIETNAM
Tải Trọng (kg) 11,000
Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC) mm 10,100 x 2,500 x 2,600
Động cơ
Loại động cơ Cummins, C260 – 33 (Euro 3)
Kiểu động cơ Động cơ Diezel, 4 kỳ, 6 xilanh thẳng hàng, tu bô tăng áp.
Dung tích xi lanh (cc) 8300
Công suất cực đại (Ps(kw)/rpm) 191 (254)/2,200
Hộp số 9JS150T-B; 9 số, 8 số tiến và 1 số lùi
Công thức bánh xe 6 x 4
Tốc độ tối đa 90
Nhiên liệu
Loại nhiên liệu - Dầu - Diesel
Mức độ tiêu thụ nhiên liệu (lít/100 KM) 15
Màu xe
Màu xe - Nhiều màu
Kích Thước (mm)
Kích thước tổng thể : (Dài x Rộng x Cao) 12,130 x 2,500 x 3,030
Trọng lượng
Tải trọng cho phép (kg) 11,000
Tổng tải trọng (kg) 25,000
Cửa , số chỗ ngồi
Số cửa - 2
Số chỗ ngồi - 3
Trang bị xe
Xe được trang bị Tiêu chuẩn nội thất Nissan, đẹp, sang trọng và tiện nghi. Máy lạnh. Cửa kính chỉnh điện, khóa trung tâm. Nâng hạ cabin chỉnh điện cho xe đầu cao. Ghế hơi. Ghế da (1). GPS (2)(hộp đen). Bình dầu thép trắng/ Mui lướt gió/ Remote điều khiển từ xa/ Nâng hạ cabin chỉnh điện cho xe đầu thấp/ PTO...

Thông tin thêm

XE TẢI DONGFENG 3 CHÂN NHẬP KHẨU, ĐỘNG CƠ CUMMINS (MỸ) C260-33.

TIÊU CHUẨN EURO III,  LỐP 11.00R20; 12.00R20, THÙNG DÀI 10,1M

TẢI TRỌNG CHO PHÉP CHỞ 9,9 TẤN VÀ 13 TẤN

 

 

THÔNG SỐ CƠ BẢN

Kiểu loại (Model)

DFL1250A9 - 6x4 - 3 chân lốp 11.00R20

DFL1250A9 - 6x4 - 3 chân lốp 12.00R20

Cabin (cab)

Đầu thấp, 1 giường nằm (tiêu chuẩn)

Đầu cao, 2 giường nằm (option)

Kích thước tổng thể chasis (mm)

(D x R x C) (ChasisOverall Dimension)

11,560 x 2,500 x 3,030 (đầu thấp)

11,560 x 2,500 x 3,600 (đầu cao) 

12,075 x 2,500 x 3,030 (đầu thấp)

12,075 x 2,500 x 3,600 đầu cao)

12,130 x 2,500 x 3,030 (đầu thấp)

12,130 x 2,500 x 3,600 đầu cao)

Kích thước bao thùng tham khảo  (mm)

(Cargo boxdimension)

9,450 x 2,500 x 2,600

(cao 4,000 từ mặt đất)

 

10,100 x 2,500 x 2,600

(cao 4,000 từ mặt đất)

10,100 x 2,500 x 2,600

(cao 4,000 từ mặt đất)

Kiểu loại thùng

(Type of cargo box)

Thùng kín/ Thùng mui phủ (bạt)/

Thùng gắn cẩu/ Thùng đông lạnh...

Chiều dài cơ sở (mm)

(Wheelbase)

 

5,650 + 1,300

 

5700 + 1440

Trọng lượng toàn bộ (kg)

(Gross weight)

 

25,000

 

25,000

Tải trọng cho phép tham gia giao thông (kg)(Payload)

13,580

(Tải trọng này có thể sai lệch ± 300 kg do chiều dài xe)

 

13,500

(Tải trọng này có thể sai lệch ± 300 kg do chiều dài xe)

 

Động cơ

(Engine model)

Cummins (Mỹ) Model: C260-33;

Euro 3; Disel; 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng.

 

Công suất cực đại (kw/ (hp)/rpm)

(Max.output/ rpm)

 

191 (254)/2,200

Thể tích làm việc (cm3)

(Displacement)

8,300

 

Lốp xe  - (Tyres)

11.00-R20

12.00-R20

Bình dầu -  (lít) (Fuel oil)

350 (thép đen)

Hộp số - (Gear box)

9JS150T-B; 9 số, 8 số tiến và 1 số lùi

(Fast)

 

Nội thất tiêu chuẩn

(Interior)

Tiêu chuẩn nội thất Nissan, đẹp, sang trọng và tiện nghi.

Máy lạnh. Cửa kính chỉnh điện, khóa trung tâm. Nâng hạ cabin chỉnh điện cho xe đầu cao. Ghế hơi. Ghế da (1). GPS (2)(hộp đen).

 

Các hạng mục kèm theo

(Equipments)

Đồ nghề theo xe. Sổ tay hướng dẫn sử dụng xe.

Sổ bảo hành xe. Sổ bảo hành thùng. Sổ phụ tùng. (Tiếng Việt)

Các thiết bị tùy chọn thêm

(Additional option)

Bình dầu thép trắng/ Mui lướt gió/ Remote điều khiển từ xa/ Nâng hạ cabin chỉnh điện cho xe đầu thấp/ PTO...

 

Các từ khóa liên quan

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,
41 đang online
Xe Ô Tô Thế Giới